TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施虐癖

shīnüèpǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI NGƯỢC TÍCH

施虐癖 nghĩa là chủ nghĩa bạo dâm.

Nghĩa của 施虐癖

shīnüèpǐ

THI NGƯỢC TÍCH
  1. Chủ nghĩa bạo dâm (sadism)

Câu hỏi thường gặp

施虐癖 nghĩa là gì?

施虐癖 (shīnüèpǐ) nghĩa là chủ nghĩa bạo dâm.

施虐癖 đọc thế nào?

施虐癖 đọc là shīnüèpǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 施虐癖 là gì?

Âm Hán Việt của 施虐癖 là "thi ngược tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.