TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施行

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shīxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

施行 nghĩa là thi hành, thực hiện.

Nghĩa của 施行

shīxíng

THI HÀNHĐộng từ
  1. Thi hành
  2. Thực hiện
  3. Có hiệu lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施行

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

施行 nghĩa là gì?

施行 (shīxíng) nghĩa là thi hành, thực hiện.

施行 đọc thế nào?

施行 đọc là shīxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 施行 là gì?

Âm Hán Việt của 施行 là "thi hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.