施行
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
施行 nghĩa là thi hành, thực hiện.
Nghĩa của 施行
shīxíng
THI HÀNHĐộng từ- Thi hành
- Thực hiện
- Có hiệu lực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施行
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
施行 nghĩa là gì?
施行 (shīxíng) nghĩa là thi hành, thực hiện.
施行 đọc thế nào?
施行 đọc là shīxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 施行 là gì?
Âm Hán Việt của 施行 là "thi hành".