TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁白

pángbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNG BẠCH

旁白 nghĩa là lời thoại riêng, lời thuyết minh.

Nghĩa của 旁白

pángbái

BÀNG BẠCHDanh từ
  1. Lời thoại riêng (trong kịch)
  2. Lời thuyết minh
  3. Lời dẫn chuyện

Câu hỏi thường gặp

旁白 nghĩa là gì?

旁白 (pángbái) nghĩa là lời thoại riêng, lời thuyết minh.

旁白 đọc thế nào?

旁白 đọc là pángbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁白 là gì?

Âm Hán Việt của 旁白 là "bàng bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.