TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁皇

pánghuáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNG HOÀNG

旁皇 nghĩa là Biến thể của 彷徨 (pang2huang2).

Nghĩa của 旁皇

pánghuáng

BÀNG HOÀNG
  1. Biến thể của 彷徨 (pang2huang2)

Câu hỏi thường gặp

旁皇 nghĩa là gì?

旁皇 (pánghuáng) nghĩa là Biến thể của 彷徨 (pang2huang2).

旁皇 đọc thế nào?

旁皇 đọc là pánghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁皇 là gì?

Âm Hán Việt của 旁皇 là "bàng hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.