旋转
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 旋轉
旋转 nghĩa là xoay, vòng.
Nghĩa của 旋转
xuánzhuǎn
TOÀN CHUYỂNĐộng từphồn thể 旋轉- Xoay
- Vòng
- Quay
- Xoay tròn
Từ ghép có 旋转
Câu hỏi thường gặp
旋转 nghĩa là gì?
旋转 (xuánzhuǎn) nghĩa là xoay, vòng.
旋转 đọc thế nào?
旋转 đọc là xuánzhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 旋转 là gì?
Âm Hán Việt của 旋转 là "toàn chuyển".