TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旋转指标

xuánzhuǎnzhǐbiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旋轉指標

Âm Hán Việt TOÀN CHUYỂN CHỈ TIÊU

旋转指标 nghĩa là số vòng quay.

Nghĩa của 旋转指标

xuánzhuǎnzhǐbiāo

TOÀN CHUYỂN CHỈ TIÊUphồn thể 旋轉指標
  1. Số vòng quay

Câu hỏi thường gặp

旋转指标 nghĩa là gì?

旋转指标 (xuánzhuǎnzhǐbiāo) nghĩa là số vòng quay.

旋转指标 đọc thế nào?

旋转指标 đọc là xuánzhuǎnzhǐbiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 旋转指标 là gì?

Âm Hán Việt của 旋转指标 là "toàn chuyển chỉ tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.