TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旋转烤肉

xuánzhuǎnkǎoròu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旋轉烤肉

Âm Hán Việt TOÀN CHUYỂN KHẢO NHỤC

旋转烤肉 nghĩa là Döner kebab.

Nghĩa của 旋转烤肉

xuánzhuǎnkǎoròu

TOÀN CHUYỂN KHẢO NHỤCphồn thể 旋轉烤肉
  1. Döner kebab

Câu hỏi thường gặp

旋转烤肉 nghĩa là gì?

旋转烤肉 (xuánzhuǎnkǎoròu) nghĩa là Döner kebab.

旋转烤肉 đọc thế nào?

旋转烤肉 đọc là xuánzhuǎnkǎoròu (pinyin).

Âm Hán Việt của 旋转烤肉 là gì?

Âm Hán Việt của 旋转烤肉 là "toàn chuyển khảo nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.