旋转运动 (xuánzhuǎnyùndòng) nghĩa là chuyển động quay, chuyển động xoay.
旋转运动 đọc thế nào?
旋转运动 đọc là xuánzhuǎnyùndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 旋转运动 là gì?
Âm Hán Việt của 旋转运动 là "toàn chuyển vận động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.