TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旋量

xuánliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN LƯỢNG

旋量 nghĩa là Spinor (toán học).

Nghĩa của 旋量

xuánliàng

TOÀN LƯỢNG
  1. Spinor (toán học)

Câu hỏi thường gặp

旋量 nghĩa là gì?

旋量 (xuánliàng) nghĩa là Spinor (toán học).

旋量 đọc thế nào?

旋量 đọc là xuánliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 旋量 là gì?

Âm Hán Việt của 旋量 là "toàn lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.