TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旋闸

xuánzhá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旋閘

Âm Hán Việt TOÀN ÁP

旋闸 nghĩa là cửa cống xoay.

Nghĩa của 旋闸

xuánzhá

TOÀN ÁPphồn thể 旋閘
  1. Cửa cống xoay

Câu hỏi thường gặp

旋闸 nghĩa là gì?

旋闸 (xuánzhá) nghĩa là cửa cống xoay.

旋闸 đọc thế nào?

旋闸 đọc là xuánzhá (pinyin).

Âm Hán Việt của 旋闸 là gì?

Âm Hán Việt của 旋闸 là "toàn áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.