Tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội); đánh semaphore
Câu hỏi thường gặp
旗语 nghĩa là gì?
旗语 (qíyǔ) nghĩa là tín hiệu cờ, đánh semaphore.
旗语 đọc thế nào?
旗语 đọc là qíyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 旗语 là gì?
Âm Hán Việt của 旗语 là "kỳ ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.