旗鼓相当
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 旗鼓相當
旗鼓相当 nghĩa là Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức.
Nghĩa của 旗鼓相当
qígǔxiāngdāng
KỲ CỔ TƯƠNG ĐƯƠNGCụm từphồn thể 旗鼓相當- nghĩa đen Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
- Đối thủ tương đương
Câu hỏi thường gặp
旗鼓相当 nghĩa là gì?
旗鼓相当 (qígǔxiāngdāng) nghĩa là Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức.
旗鼓相当 đọc thế nào?
旗鼓相当 đọc là qígǔxiāngdāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 旗鼓相当 là gì?
Âm Hán Việt của 旗鼓相当 là "kỳ cổ tương đương".