无不
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無不
无不 nghĩa là không thiếu gì, không thiếu ai.
Nghĩa của 无不
wúbù
VÔ BẤTĐộng từphồn thể 無不- Không thiếu gì
- Không thiếu ai
- Mọi thứ đều có
- Mọi người không ngoại lệ
Thành ngữ có 无不
- 战无不胜 — Vô địch; không gì không thắng
Câu ví dụ với 无不
- 天下无不散之筵席。 Cuộc vui nào cũng sẽ tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1360036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
无不 nghĩa là gì?
无不 (wúbù) nghĩa là không thiếu gì, không thiếu ai.
无不 đọc thế nào?
无不 đọc là wúbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 无不 là gì?
Âm Hán Việt của 无不 là "vô bất".