TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无不

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wúbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無不

Âm Hán Việt VÔ BẤT

无不 nghĩa là không thiếu gì, không thiếu ai.

Nghĩa của 无不

wúbù

VÔ BẤTĐộng từphồn thể 無不
  1. Không thiếu gì
  2. Không thiếu ai
  3. Mọi thứ đều có
  4. Mọi người không ngoại lệ

Thành ngữ có 无不

Câu ví dụ với 无不

  • 天下无不散之筵席。 Cuộc vui nào cũng sẽ tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1360036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无不 nghĩa là gì?

无不 (wúbù) nghĩa là không thiếu gì, không thiếu ai.

无不 đọc thế nào?

无不 đọc là wúbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 无不 là gì?

Âm Hán Việt của 无不 là "vô bất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.