TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无不达

wúbùdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無不達

Âm Hán Việt VÔ BẤT ĐẠT

无不达 nghĩa là Không gì anh ta không thể làm.

Nghĩa của 无不达

wúbùdá

VÔ BẤT ĐẠTphồn thể 無不達
  1. Không gì anh ta không thể làm

Câu hỏi thường gặp

无不达 nghĩa là gì?

无不达 (wúbùdá) nghĩa là Không gì anh ta không thể làm.

无不达 đọc thế nào?

无不达 đọc là wúbùdá (pinyin).

Âm Hán Việt của 无不达 là gì?

Âm Hán Việt của 无不达 là "vô bất đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.