TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无义

wúyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無義

Âm Hán Việt VÔ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无义 nghĩa là không có ý nghĩa, vô nghĩa.

Nghĩa của 无义

wúyì

VÔ NGHĨAĐộng từphồn thể 無義
  1. Không có ý nghĩa
  2. Vô nghĩa
  3. Vô đạo đức
  4. Không chung thủy

Thành ngữ có 无义

  • 无情无义 — Hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn

Câu hỏi thường gặp

无义 nghĩa là gì?

无义 (wúyì) nghĩa là không có ý nghĩa, vô nghĩa.

无义 đọc thế nào?

无义 đọc là wúyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 无义 là gì?

Âm Hán Việt của 无义 là "vô nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.