Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
无义 nghĩa là không có ý nghĩa, vô nghĩa.
Nghĩa của 无义
wúyì
VÔ NGHĨAĐộng từphồn thể 無義
Không có ý nghĩa
Vô nghĩa
Vô đạo đức
Không chung thủy
Thành ngữ có 无义
无情无义 — Hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn
Câu hỏi thường gặp
无义 nghĩa là gì?
无义 (wúyì) nghĩa là không có ý nghĩa, vô nghĩa.
无义 đọc thế nào?
无义 đọc là wúyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 无义 là gì?
Âm Hán Việt của 无义 là "vô nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.