TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无人不

wúrénbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無人不

Âm Hán Việt VÔ NHÂN BẤT

无人不 nghĩa là không ai không.

Nghĩa của 无人不

wúrénbù

VÔ NHÂN BẤTphồn thể 無人不
  1. Không ai không...

Thành ngữ có 无人不

Câu hỏi thường gặp

无人不 nghĩa là gì?

无人不 (wúrénbù) nghĩa là không ai không.

无人不 đọc thế nào?

无人不 đọc là wúrénbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 无人不 là gì?

Âm Hán Việt của 无人不 là "vô nhân bất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.