TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无人

wúrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無人

Âm Hán Việt VÔ NHÂN

无人 nghĩa là không người, không có người ở.

Nghĩa của 无人

wúrén

VÔ NHÂNTính từ, Động từphồn thể 無人
  1. Không người
  2. Không có người ở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无人

Trái nghĩa

Từ ghép có 无人

Thành ngữ có 无人

  • 旁若无人 — Hành động như không có ai khác ở đó
  • 面无人色 — Mặt mày xám ngoét
  • 无人不知 — Được mọi người biết đến
  • 目中无人 — Coi thường người khác (thành ngữ); kiêu ngạo không coi ai ra gì
  • 无人问津 — Không ai quan tâm
  • 荒无人烟 — Hoang vắng không một bóng người
  • 无人不晓 — Được mọi người biết đến
  • 惨无人道 — Vô nhân đạo
  • 后继无人 — Không có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
  • 杳无人迹 — Không dấu vết của con người
  • 渺无人烟 — Hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng
  • 杳无人烟 — Tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng

Câu hỏi thường gặp

无人 nghĩa là gì?

无人 (wúrén) nghĩa là không người, không có người ở.

无人 đọc thế nào?

无人 đọc là wúrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 无人 là gì?

Âm Hán Việt của 无人 là "vô nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.