无人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無人
无人 nghĩa là không người, không có người ở.
Nghĩa của 无人
wúrén
VÔ NHÂNTính từ, Động từphồn thể 無人- Không người
- Không có người ở
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无人
Trái nghĩa
Từ ghép có 无人
Thành ngữ có 无人
- 旁若无人 — Hành động như không có ai khác ở đó
- 面无人色 — Mặt mày xám ngoét
- 无人不知 — Được mọi người biết đến
- 目中无人 — Coi thường người khác (thành ngữ); kiêu ngạo không coi ai ra gì
- 无人问津 — Không ai quan tâm
- 荒无人烟 — Hoang vắng không một bóng người
- 无人不晓 — Được mọi người biết đến
- 惨无人道 — Vô nhân đạo
- 后继无人 — Không có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp
- 杳无人迹 — Không dấu vết của con người
- 渺无人烟 — Hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng
- 杳无人烟 — Tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng
Câu hỏi thường gặp
无人 nghĩa là gì?
无人 (wúrén) nghĩa là không người, không có người ở.
无人 đọc thế nào?
无人 đọc là wúrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 无人 là gì?
Âm Hán Việt của 无人 là "vô nhân".