TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无底洞

wúdǐdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無底洞

Âm Hán Việt VÔ ĐỂ ĐỘNG

无底洞 nghĩa là hố không đáy.

Nghĩa của 无底洞

wúdǐdòng

VÔ ĐỂ ĐỘNGDanh từphồn thể 無底洞
  1. Hố không đáy

Câu hỏi thường gặp

无底洞 nghĩa là gì?

无底洞 (wúdǐdòng) nghĩa là hố không đáy.

无底洞 đọc thế nào?

无底洞 đọc là wúdǐdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无底洞 là gì?

Âm Hán Việt của 无底洞 là "vô để động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.