TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无悔

wúhuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無悔

Âm Hán Việt VÔ HỐI

无悔 nghĩa là không hối tiếc.

Nghĩa của 无悔

wúhuǐ

VÔ HỐIphồn thể 無悔
  1. Không hối tiếc

Thành ngữ có 无悔

  • 无怨无悔 — Không oán không hối
  • 死而无悔 — Chết mà không hối tiếc (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

Câu hỏi thường gặp

无悔 nghĩa là gì?

无悔 (wúhuǐ) nghĩa là không hối tiếc.

无悔 đọc thế nào?

无悔 đọc là wúhuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 无悔 là gì?

Âm Hán Việt của 无悔 là "vô hối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.