TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无情

wúqíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無情

Âm Hán Việt VÔ TÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无情 nghĩa là tàn nhẫn, vô tình.

Nghĩa của 无情

wúqíng

VÔ TÌNHĐộng từphồn thể 無情
  1. Tàn nhẫn
  2. Vô tình
  3. Nhẫn tâm
  4. Không có trái tim

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无情

Trái nghĩa

Từ ghép có 无情

Thành ngữ có 无情

  • 无情无义 — Hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn
  • 残酷无情 — Tàn nhẫn và vô tình
  • 反脸无情 — Trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè
  • 水火无情 — Nước lửa vô tình
  • 转面无情 — Trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè

Câu hỏi thường gặp

无情 nghĩa là gì?

无情 (wúqíng) nghĩa là tàn nhẫn, vô tình.

无情 đọc thế nào?

无情 đọc là wúqíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无情 là gì?

Âm Hán Việt của 无情 là "vô tình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.