TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无援

wúyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無援

Âm Hán Việt VÔ VIỆN

无援 nghĩa là không có hỗ trợ, bất lực.

Nghĩa của 无援

wúyuán

VÔ VIỆNĐộng từphồn thể 無援
  1. Không có hỗ trợ
  2. Bất lực

Thành ngữ có 无援

  • 孤立无援 — Bị cô lập và không có sự giúp đỡ

Câu hỏi thường gặp

无援 nghĩa là gì?

无援 (wúyuán) nghĩa là không có hỗ trợ, bất lực.

无援 đọc thế nào?

无援 đọc là wúyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 无援 là gì?

Âm Hán Việt của 无援 là "vô viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.