TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无比

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wúbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無比

Âm Hán Việt VÔ TỶ

无比 nghĩa là không gì sánh được, vô song.

Nghĩa của 无比

wúbǐ

VÔ TỶĐộng từ, Phó từphồn thể 無比
  1. Không gì sánh được
  2. Vô song

Thành ngữ có 无比

Câu hỏi thường gặp

无比 nghĩa là gì?

无比 (wúbǐ) nghĩa là không gì sánh được, vô song.

无比 đọc thế nào?

无比 đọc là wúbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 无比 là gì?

Âm Hán Việt của 无比 là "vô tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.