TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无法形容

wúfǎxíngróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無法形容

Âm Hán Việt VÔ PHÁP HÌNH DUNG

无法形容 nghĩa là không thể tả, khó tả.

Nghĩa của 无法形容

wúfǎxíngróng

VÔ PHÁP HÌNH DUNGphồn thể 無法形容
  1. Không thể tả
  2. Khó tả

Câu ví dụ với 无法形容

  • 这风景美得无法形容。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无法形容 nghĩa là gì?

无法形容 (wúfǎxíngróng) nghĩa là không thể tả, khó tả.

无法形容 đọc thế nào?

无法形容 đọc là wúfǎxíngróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无法形容 là gì?

Âm Hán Việt của 无法形容 là "vô pháp hình dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.