TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无法

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wúfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無法

Âm Hán Việt VÔ PHÁP

无法 nghĩa là không thể, không có khả năng.

Nghĩa của 无法

wúfǎ

VÔ PHÁPĐộng từ, Tính từphồn thể 無法
  1. Không thể; không có khả năng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无法

Đồng nghĩa

Từ ghép có 无法

Thành ngữ có 无法

  • 无法无天 — Bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược
  • 目无法纪 — Không coi pháp luật ra gì (thành ngữ); coi thường pháp luật và không màng đến quy tắc
  • 无法挽救 — Không thể cứu chữa

Câu ví dụ với 无法

  • 我无法让他停止吸烟。 Wǒ wúfǎ ràng tā tíngzhǐ xīyān.Tôi không thể bắt nó ngừng hút thuốc.Tatoeba #880293
  • 由于噪音,我们无法入睡。 Yóuyú zàoyīn, wǒmen wúfǎ rùshuì.Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #334151
  • 没有你我无法做到,谢谢。 Méiyǒu nǐ wǒ wúfǎ zuòdào, xièxie.Tôi không thể hoàn thành nó mà không có bạn. Cảm ơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334160
  • 骄傲使我无法向他借钱。 Jiāo'ào shǐ wǒ wúfǎ xiàng tā jièqián.Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733171
  • 我再也无法相信任何人了。 Tôi không thể tin bất kỳ ai nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4906345
  • 敌人无法靠近。 Dírén wúfǎ kàojìn.Kẻ thù không thể đến gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347270
  • 这个程式无法在DOS模式下执行。 Zhège chéngshì wúfǎ zài D O S móshì xià zhíxíng.Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110227
  • 这个坏掉的花瓶无法修复了。 Zhège huàidiào de huāpíng wúfǎ xiūfù le.Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11762465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无法 nghĩa là gì?

无法 (wúfǎ) nghĩa là không thể, không có khả năng.

无法 đọc thế nào?

无法 đọc là wúfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 无法 là gì?

Âm Hán Việt của 无法 là "vô pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.