无知
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無知
无知 nghĩa là ngu dốt, sự ngu dốt.
Nghĩa của 无知
wúzhī
VÔ TRIĐộng từphồn thể 無知- Ngu dốt
- Sự ngu dốt
Từ ghép có 无知
Thành ngữ có 无知
Câu ví dụ với 无知
- 如果你认为教育是昂贵的, 那么你等著看无知让你付出的代价。 Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
无知 nghĩa là gì?
无知 (wúzhī) nghĩa là ngu dốt, sự ngu dốt.
无知 đọc thế nào?
无知 đọc là wúzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 无知 là gì?
Âm Hán Việt của 无知 là "vô tri".