TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙昧无知

méngmèiwúzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒙昧無知

Âm Hán Việt MÔNG MUỘI VÔ TRI

蒙昧无知 nghĩa là mù mịt, thiếu hiểu biết.

Nghĩa của 蒙昧无知

méngmèiwúzhī

MÔNG MUỘI VÔ TRIphồn thể 蒙昧無知
  1. thành ngữ Mù mịt
  2. Thiếu hiểu biết

Câu hỏi thường gặp

蒙昧无知 nghĩa là gì?

蒙昧无知 (méngmèiwúzhī) nghĩa là mù mịt, thiếu hiểu biết.

蒙昧无知 đọc thế nào?

蒙昧无知 đọc là méngmèiwúzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙昧无知 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙昧无知 là "mông muội vô tri".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.