Không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng
Câu hỏi thường gặp
无缘无故 nghĩa là gì?
无缘无故 (wúyuánwúgù) nghĩa là không nguyên nhân, không lý do.
无缘无故 đọc thế nào?
无缘无故 đọc là wúyuánwúgù (pinyin).
Âm Hán Việt của 无缘无故 là gì?
Âm Hán Việt của 无缘无故 là "vô duyên vô cố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.