TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无缘

wúyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無緣

Âm Hán Việt VÔ DUYÊN

无缘 nghĩa là không có cơ hội, không có cách.

Nghĩa của 无缘

wúyuán

VÔ DUYÊNĐộng từphồn thể 無緣
  1. Không có cơ hội
  2. Không có cách (làm gì đó)
  3. Không có khả năng
  4. Không có kết nối
  5. Không được xếp hạng (trong một cuộc thi)
  6. trong lời bài hát pop Không có cơ hội yêu nhau, không thể bên nhau, v.v.

Thành ngữ có 无缘

  • 无缘无故 — Không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng

Câu hỏi thường gặp

无缘 nghĩa là gì?

无缘 (wúyuán) nghĩa là không có cơ hội, không có cách.

无缘 đọc thế nào?

无缘 đọc là wúyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 无缘 là gì?

Âm Hán Việt của 无缘 là "vô duyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.