TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无网格法

wúwǎnggéfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無網格法

Âm Hán Việt VÔ VÕNG CÁCH PHÁP

无网格法 nghĩa là phương pháp không lưới.

Nghĩa của 无网格法

wúwǎnggéfǎ

VÔ VÕNG CÁCH PHÁPphồn thể 無網格法
  1. Phương pháp không lưới (mô phỏng số)
  2. Phương pháp không lưới

Câu hỏi thường gặp

无网格法 nghĩa là gì?

无网格法 (wúwǎnggéfǎ) nghĩa là phương pháp không lưới.

无网格法 đọc thế nào?

无网格法 đọc là wúwǎnggéfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 无网格法 là gì?

Âm Hán Việt của 无网格法 là "vô võng cách pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.