TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无罪

wúzuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無罪

Âm Hán Việt VÔ TỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无罪 nghĩa là vô tội, ngây thơ.

Nghĩa của 无罪

wúzuì

VÔ TỘITính từphồn thể 無罪
  1. Vô tội
  2. Ngây thơ
  3. Không phạm tội (hình sự)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无罪

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

无罪 nghĩa là gì?

无罪 (wúzuì) nghĩa là vô tội, ngây thơ.

无罪 đọc thế nào?

无罪 đọc là wúzuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 无罪 là gì?

Âm Hán Việt của 无罪 là "vô tội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.