无能
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無能
无能 nghĩa là bất tài, không có khả năng.
Nghĩa của 无能
wúnéng
VÔ NĂNGTính từphồn thể 無能- Bất tài
- Không có khả năng
- Không làm được
- Bất lực
Thành ngữ có 无能
- 无能为力 — Bất lực
Câu hỏi thường gặp
无能 nghĩa là gì?
无能 (wúnéng) nghĩa là bất tài, không có khả năng.
无能 đọc thế nào?
无能 đọc là wúnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 无能 là gì?
Âm Hán Việt của 无能 là "vô năng".