TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无聊

wúliáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無聊

Âm Hán Việt VÔ LIÊU

无聊 nghĩa là chán, chán nản.

Nghĩa của 无聊

wúliáo

VÔ LIÊUTính từ, Động từphồn thể 無聊
  1. Chán
  2. Chán nản
  3. Vô nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无聊

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 无聊

  • 百无聊赖 — Chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực

Câu ví dụ với 无聊

  • 留在家中很无聊。 Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401717
  • 那真是无聊。 Chán dã man. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6058620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无聊 nghĩa là gì?

无聊 (wúliáo) nghĩa là chán, chán nản.

无聊 đọc thế nào?

无聊 đọc là wúliáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 无聊 là gì?

Âm Hán Việt của 无聊 là "vô liêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.