无聊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無聊
无聊 nghĩa là chán, chán nản.
Nghĩa của 无聊
wúliáo
VÔ LIÊUTính từ, Động từphồn thể 無聊- Chán
- Chán nản
- Vô nghĩa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无聊
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 无聊
- 百无聊赖 — Chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
Câu ví dụ với 无聊
- 留在家中很无聊。 Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401717
- 那真是无聊。 Chán dã man. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6058620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
无聊 nghĩa là gì?
无聊 (wúliáo) nghĩa là chán, chán nản.
无聊 đọc thế nào?
无聊 đọc là wúliáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 无聊 là gì?
Âm Hán Việt của 无聊 là "vô liêu".