TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无轨

wúguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無軌

Âm Hán Việt VÔ QUỸ

无轨 nghĩa là không có đường ray.

Nghĩa của 无轨

wúguǐ

VÔ QUỸTính từphồn thể 無軌
  1. Không có đường ray

Từ ghép có 无轨

Câu hỏi thường gặp

无轨 nghĩa là gì?

无轨 (wúguǐ) nghĩa là không có đường ray.

无轨 đọc thế nào?

无轨 đọc là wúguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 无轨 là gì?

Âm Hán Việt của 无轨 là "vô quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.