TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无齿翼龙

Wúchǐyìlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無齒翼龍

Âm Hán Việt VÔ XỈ DỰC LONG

无齿翼龙 nghĩa là Pteranodon (một chi thằn lằn bay).

Nghĩa của 无齿翼龙

Wúchǐyìlóng

VÔ XỈ DỰC LONGphồn thể 無齒翼龍tên riêng
  1. Pteranodon (một chi thằn lằn bay)

Câu hỏi thường gặp

无齿翼龙 nghĩa là gì?

无齿翼龙 (wúchǐyìlóng) nghĩa là Pteranodon (một chi thằn lằn bay).

无齿翼龙 đọc thế nào?

无齿翼龙 đọc là Wúchǐyìlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无齿翼龙 là gì?

Âm Hán Việt của 无齿翼龙 là "vô xỉ dực long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.