日人民报
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 日人民報
日人民报 nghĩa là Tên miệt thị (trong đó 日 (rì) nghĩa là 肏 (cào)) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日报 (Rénmín Rìbào).
Nghĩa của 日人民报
Rì Rénmínbào
NHẬT NHÂN DÂN BÁOphồn thể 日人民報tên riêng- thô tục Tên miệt thị (trong đó 日 (rì) nghĩa là 肏 (cào)) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日报 (Rénmín Rìbào)
Câu hỏi thường gặp
日人民报 nghĩa là gì?
日人民报 (rì rénmínbào) nghĩa là Tên miệt thị (trong đó 日 (rì) nghĩa là 肏 (cào)) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日报 (Rénmín Rìbào).
日人民报 đọc thế nào?
日人民报 đọc là Rì Rénmínbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 日人民报 là gì?
Âm Hán Việt của 日人民报 là "nhật nhân dân báo".