TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日你妈

rìnǐmā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 日你媽

Âm Hán Việt NHẬT NHĨ MA

日你妈 nghĩa là Xem 肏你妈 (càonǐmā).

Nghĩa của 日你妈

rìnǐmā

NHẬT NHĨ MAThán từphồn thể 日你媽
  1. Xem 肏你妈 (càonǐmā)

Câu hỏi thường gặp

日你妈 nghĩa là gì?

日你妈 (rìnǐmā) nghĩa là Xem 肏你妈 (càonǐmā).

日你妈 đọc thế nào?

日你妈 đọc là rìnǐmā (pinyin).

Âm Hán Việt của 日你妈 là gì?

Âm Hán Việt của 日你妈 là "nhật nhĩ ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.