日化
giọng máy của trình duyệt
日化 nghĩa là Hóa phẩm gia dụng (sản phẩm tẩy rửa, v.v.) và đồ vệ sinh cá nhân (viết tắt của 日用化学制品 (rìyònghuàxuézhìpǐn)).
Nghĩa của 日化
rìhuà
NHẬT HÓADanh từ- Hóa phẩm gia dụng (sản phẩm tẩy rửa, v.v.) và đồ vệ sinh cá nhân (viết tắt của 日用化学制品 (rìyònghuàxuézhìpǐn))
- ngôn ngữ học Biến âm r
- Âm vị r
Câu hỏi thường gặp
日化 nghĩa là gì?
日化 (rìhuà) nghĩa là Hóa phẩm gia dụng (sản phẩm tẩy rửa, v.v.) và đồ vệ sinh cá nhân (viết tắt của 日用化学制品 (rìyònghuàxuézhìpǐn)).
日化 đọc thế nào?
日化 đọc là rìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 日化 là gì?
Âm Hán Việt của 日化 là "nhật hóa".