日期
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
日期 nghĩa là ngày tháng.
Nghĩa của 日期
rìqī
NHẬT KỲDanh từ- Ngày tháng
Từ ghép có 日期
Câu hỏi thường gặp
日期 nghĩa là gì?
日期 (rìqī) nghĩa là ngày tháng.
日期 đọc thế nào?
日期 đọc là rìqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 日期 là gì?
Âm Hán Việt của 日期 là "nhật kỳ".