TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日期

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rìqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT KỲ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

日期 nghĩa là ngày tháng.

Nghĩa của 日期

rìqī

NHẬT KỲDanh từ
  1. Ngày tháng

Từ ghép có 日期

Câu hỏi thường gặp

日期 nghĩa là gì?

日期 (rìqī) nghĩa là ngày tháng.

日期 đọc thế nào?

日期 đọc là rìqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 日期 là gì?

Âm Hán Việt của 日期 là "nhật kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.