日本书纪
Phồn thể: 日本書紀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật bản thư kỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
日本书纪 nghĩa là Nihonshoki hoặc Nhật Bản Thư Kỷ (khoảng năm 720), sách về thần thoại và lịch sử.
Nghĩa của 日本书纪
Rìběnshūjì
NHẬT BẢN THƯ KỶphồn thể 日本書紀tên riêng- Nihonshoki hoặc Nhật Bản Thư Kỷ (khoảng năm 720), sách về thần thoại và lịch sử
Câu hỏi thường gặp
日本书纪 nghĩa là gì?
日本书纪 (rìběnshūjì) nghĩa là Nihonshoki hoặc Nhật Bản Thư Kỷ (khoảng năm 720), sách về thần thoại và lịch sử.
日本书纪 đọc thế nào?
日本书纪 đọc là Rìběnshūjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 日本书纪 là gì?
Âm Hán Việt của 日本书纪 là "nhật bản thư kỷ".