Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật bản thiên hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
日本天皇 nghĩa là thiên hoàng nhật bản.
Nghĩa của 日本天皇
Rìběntiānhuáng
NHẬT BẢN THIÊN HOÀNGtên riêng
Thiên hoàng Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
日本天皇 nghĩa là gì?
日本天皇 (rìběntiānhuáng) nghĩa là thiên hoàng nhật bản.
日本天皇 đọc thế nào?
日本天皇 đọc là Rìběntiānhuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 日本天皇 là gì?
Âm Hán Việt của 日本天皇 là "nhật bản thiên hoàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.