TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日本电报电话公司

Rìběn Diànbào Diànhuà Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 日本電報電話公司

日本电报电话公司 nghĩa là Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT).

Nghĩa của 日本电报电话公司

Rìběn Diànbào Diànhuà Gōngsī

phồn thể 日本電報電話公司tên riêng
  1. Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT)

Câu hỏi thường gặp

日本电报电话公司 nghĩa là gì?

日本电报电话公司 (rìběn diànbào diànhuà gōngsī) nghĩa là Tập đoàn Điện báo và Điện thoại Nippon (NTT).

日本电报电话公司 đọc thế nào?

日本电报电话公司 đọc là Rìběn Diànbào Diànhuà Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.