TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日本脑炎

Rìběnnǎoyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 日本腦炎

Âm Hán Việt NHẬT BẢN NÃO VIÊM

日本脑炎 nghĩa là viêm não nhật bản.

Nghĩa của 日本脑炎

Rìběnnǎoyán

NHẬT BẢN NÃO VIÊMphồn thể 日本腦炎tên riêng
  1. Viêm não Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

日本脑炎 nghĩa là gì?

日本脑炎 (rìběnnǎoyán) nghĩa là viêm não nhật bản.

日本脑炎 đọc thế nào?

日本脑炎 đọc là Rìběnnǎoyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 日本脑炎 là gì?

Âm Hán Việt của 日本脑炎 là "nhật bản não viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.