TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日本黑道

Rìběn Hēidào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT BẢN HẮC ĐẠO

日本黑道 nghĩa là Yakuza (mafia Nhật Bản).

Nghĩa của 日本黑道

Rìběn Hēidào

NHẬT BẢN HẮC ĐẠOtên riêng
  1. Yakuza (mafia Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

日本黑道 nghĩa là gì?

日本黑道 (rìběn hēidào) nghĩa là Yakuza (mafia Nhật Bản).

日本黑道 đọc thế nào?

日本黑道 đọc là Rìběn Hēidào (pinyin).

Âm Hán Việt của 日本黑道 là gì?

Âm Hán Việt của 日本黑道 là "nhật bản hắc đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.