TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日程表

rìchéngbiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT TRÌNH BIỂU

日程表 nghĩa là lịch trình hàng ngày.

Nghĩa của 日程表

rìchéngbiǎo

NHẬT TRÌNH BIỂUDanh từ
  1. Lịch trình hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

日程表 nghĩa là gì?

日程表 (rìchéngbiǎo) nghĩa là lịch trình hàng ngày.

日程表 đọc thế nào?

日程表 đọc là rìchéngbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 日程表 là gì?

Âm Hán Việt của 日程表 là "nhật trình biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.