TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日美

Rì Měi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT MỸ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật mỹ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

日美 nghĩa là Nhật-Mỹ.

Nghĩa của 日美

Rì Měi

NHẬT MỸtên riêng
  1. Nhật-Mỹ

Câu hỏi thường gặp

日美 nghĩa là gì?

日美 (rì měi) nghĩa là Nhật-Mỹ.

日美 đọc thế nào?

日美 đọc là Rì Měi (pinyin).

Âm Hán Việt của 日美 là gì?

Âm Hán Việt của 日美 là "nhật mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.