TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日落

rìluò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT LẠC

日落 nghĩa là hoàng hôn, mặt trời lặn.

Nghĩa của 日落

rìluò

NHẬT LẠCDanh từ
  1. Hoàng hôn
  2. Mặt trời lặn

Thành ngữ có 日落

  • 日落西山 — Mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
  • 日落风生 — Gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn

Câu ví dụ với 日落

  • 我们能从窗户看到日落。 Wǒmen néng cóng chuānghu kàndào rìluò.Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

日落 nghĩa là gì?

日落 (rìluò) nghĩa là hoàng hôn, mặt trời lặn.

日落 đọc thế nào?

日落 đọc là rìluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 日落 là gì?

Âm Hán Việt của 日落 là "nhật lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.