TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日至

rìzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT CHÍ

日至 nghĩa là chí điểm.

Nghĩa của 日至

rìzhì

NHẬT CHÍ
  1. Chí điểm
  2. Chí điểm mùa đông 冬至 và chí điểm mùa hè 夏至

Câu hỏi thường gặp

日至 nghĩa là gì?

日至 (rìzhì) nghĩa là chí điểm.

日至 đọc thế nào?

日至 đọc là rìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 日至 là gì?

Âm Hán Việt của 日至 là "nhật chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.