TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日英联军

Rì Yīngliánjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 日英聯軍

Âm Hán Việt NHẬT ANH LIÊN QUÂN

日英联军 nghĩa là Liên quân Anh-Nhật (can thiệp trong cách mạng Nga và nội chiến 1917-1922).

Nghĩa của 日英联军

Rì Yīngliánjūn

NHẬT ANH LIÊN QUÂNphồn thể 日英聯軍tên riêng
  1. Liên quân Anh-Nhật (can thiệp trong cách mạng Nga và nội chiến 1917-1922)

Câu hỏi thường gặp

日英联军 nghĩa là gì?

日英联军 (rì yīngliánjūn) nghĩa là Liên quân Anh-Nhật (can thiệp trong cách mạng Nga và nội chiến 1917-1922).

日英联军 đọc thế nào?

日英联军 đọc là Rì Yīngliánjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 日英联军 là gì?

Âm Hán Việt của 日英联军 là "nhật anh liên quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.