TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日蚀

rìshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 日蝕

Âm Hán Việt NHẬT THỰC

日蚀 nghĩa là Biến thể của 日食 (rìshí).

Nghĩa của 日蚀

rìshí

NHẬT THỰCphồn thể 日蝕
  1. Biến thể của 日食 (rìshí)

Câu hỏi thường gặp

日蚀 nghĩa là gì?

日蚀 (rìshí) nghĩa là Biến thể của 日食 (rìshí).

日蚀 đọc thế nào?

日蚀 đọc là rìshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 日蚀 là gì?

Âm Hán Việt của 日蚀 là "nhật thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.