TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旧大陆

jiùdàlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舊大陸

Âm Hán Việt CỰU ĐẠI LỤC

旧大陆 nghĩa là cựu thế giới.

Nghĩa của 旧大陆

jiùdàlù

CỰU ĐẠI LỤCTên riêngphồn thể 舊大陸
  1. Cựu Thế Giới
  2. Châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīndàlù) hoặc châu Mỹ

Câu hỏi thường gặp

旧大陆 nghĩa là gì?

旧大陆 (jiùdàlù) nghĩa là cựu thế giới.

旧大陆 đọc thế nào?

旧大陆 đọc là jiùdàlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 旧大陆 là gì?

Âm Hán Việt của 旧大陆 là "cựu đại lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.